anh hoa

anh hoa

Cô ấy toát lên một vẻ anh hoa, thanh lịch hiếm có.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp tinh anh, tài hoa lộ ra bên ngoài: "anh hoa" chỉ vẻ đẹp tinh thần, tài năng phẩm chất xuất chúng của con người toát ra qua dáng vẻ, cử chỉ, lời nói.
    • Tinh hoa, phần tinh túy đẹp đẽ nhất: "anh hoa" còn được dùng để chỉ phần tinh túy, quý giá nhất của sự vật, thường tài năng hoặc vẻ đẹp trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người con gái ấy toát lên một vẻ anh hoa, thanh tú hiếm . ( gái ấy có vẻ đẹp tinh anh thanh nhã rất đặc biệt.)
    • Anh hoa của đất trời như đều tụ hội vào bức tranh này. (Mọi vẻ đẹp tinh túy của thiên nhiên dường như đều tập trung trong bức tranh.)
    • Câu thơ thể hiện anh hoa của tác giả. (Câu thơ cho thấy tài năng vẻ đẹp tâm hồn của người viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anh hoa phát tiết": tài hoa, vẻ đẹp tinh thần lộ ra bên ngoài. Đây cách dùng cổ điển, thường gặp trong văn chương.
    • "Anh hoa phát tiết ra ngoài" (Tài hoa, vẻ đẹp tâm hồn biểu lộ ra bên ngoài.)
  • "Tinh anh" "anh hoa": thường đi đôi với nhau để nhấn mạnh sự thông minh, tài giỏi phẩm chất xuất chúng.
    • Đó một nhân vật tinh anh anh hoa của thời đại. (Đó người tài giỏi, xuất chúng tiêu biểu cho thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh anh (danh từ/tính từ): phần tinh túy, thông minh, sáng suốt nhất.
    • Khí tinh anh của núi sông. (Phần tinh túy, linh khí của đất trời.)
  • Tài hoa (danh từ/tính từ): tài năng, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
    • Một nghệ sĩ tài hoa. (Một nghệ sĩ tài năng xuất chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài hoa: tài năng, khéo léo (thường thiên về năng khiếu nghệ thuật).
  • Tinh túy: phần cốt lõi, quý giá tốt đẹp nhất.
  • Phong thái: dáng vẻ, cử chỉ toát lên vẻ đẹp hoặc sự đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Anh hoa tỏa sáng: tài năng, vẻ đẹp tinh thần thể hiện rực rỡ.
    • Trên sân khấu, anh hoa của ấy tỏa sáng. (Trên sân khấu, tài năng thần thái của ấy rất rực rỡ.)

Proverbs and Idioms